démanteler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

démanteler ngoại động từ /de.mɑ̃t.le/

  1. Phá thành lũy (ở nơi nào).
  2. (Nghĩa bóng) Phá vỡ.
    Démanteler un réseau d’espionnage — phá vỡ một lưới gián điệp

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]