démanteler
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
démanteler ngoại động từ /de.mɑ̃t.le/
- Phá thành lũy (ở nơi nào).
- (Nghĩa bóng) Phá vỡ.
- Démanteler un réseau d’espionnage — phá vỡ một lưới gián điệp
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)