démarche
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
démarche
- Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
- a dexterous typist — người đánh máy chữ nhanh
- a dexterous planist — người chơi pianô giỏi
- Thuận dùng tay phải.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| démarche /de.maʁʃ/ |
démarches /de.maʁʃ/ |
démarche gc /de.maʁʃ/
- Dáng đi.
- Démarche lourde — dáng đi nặng nề
- Sự vận động, sự lo lót.
- Phương pháp tiến hành; sự tiến triển.
- La démarche du raisonnement — phương pháp (tiến hành) lập luận
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)