déminéraliser
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Ngoại động từ
déminéraliser ngoại động từ
- (Y học) Làm mất chất khoáng (của cơ thể).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)