démission
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| démission /de.mi.sjɔ̃/ |
démissions /de.mi.sjɔ̃/ |
démission gc /de.mi.sjɔ̃/
- Sự từ chức.
- Donner sa démission — xin từ chức
- (Nghĩa bóng) Sự bỏ, sự thôi (hoạt động... ).
- démission de biens — (luật học, (pháp lý); từ cũ, nghĩa cũ) sự chia của (cho con, cháu, khi còn sống)
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)