démonstration
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| démonstration /de.mɔ̃s.tʁa.sjɔ̃/ |
démonstrations /de.mɔ̃s.tʁa.sjɔ̃/ |
démonstration gc /de.mɔ̃s.tʁa.sjɔ̃/
- Sự chứng minh.
- Sự giới thiệu hàng mới.
- Sự biểu lộ (tình cảm).
- (Quân sự) Chiến thuật dương đông kích tây.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)