démontrer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
démontrer ngoại động từ /de.mɔ̃t.ʁe/
- Chứng minh.
- Chứng tỏ, biểu lộ.
- Sa rougeur démontre sa honte — vẻ mặt hắn đỏ lên chứng tỏ hắn xấu hổ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)