départager
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
départager ngoại động từ /de.paʁ.ta.ʒe/
- Phân hơn thua (giữa những cái ngang nhau).
- Départager les votes — phân hơn thua khi bỏ phiếu (bằng cách bầu lại)
- Phân phải trái cho, làm trọng tài cho.
- (Văn học) Tách bạch ra.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)