dépendeur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dépendeur /de.pɑ̃.dœʁ/ |
dépendeurs /de.pɑ̃.dœʁ/ |
| Giống cái | dépendeur /de.pɑ̃.dœʁ/ |
dépendeurs /de.pɑ̃.dœʁ/ |
dépendeur /de.pɑ̃.dœʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)