dépense
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dépense /de.pɑ̃s/ |
dépenses /de.pɑ̃s/ |
dépense gc /de.pɑ̃s/
- Sự chi tiêu; món chi tiêu; chi phí.
- Sự dùng.
- Dépense de temps — sự dùng thời gian
- Lượng tiêu thụ.
- Dépense d’essence d’une automobile — lượng tiêu thụ xăng của một ô tô
- Phòng cung tiêu, phòng tiếp phẩm.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Buồng để thực phẩm.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)