déployer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
déployer ngoại động từ /dep.lwa.je/
- Giở rộng ra, mở ra, giăng ra, dang ra.
- Déployer un mouchoir — mở khăn tay ra
- Déployer les ailes — dang cánh ra
- Phô trương.
- Déployer son luxe — phô trương sự xa hoa của mình
- Tỏ rõ.
- Déployer son sèle — tỏ rõ nhiệt tình của mình
- (Quân sự) Dàn ra, triển khai.
- Déployer une troupe — dàn quân ra
- rire à gorge déployée — cười ha hả
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)