déposé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

déposé

  1. (Marque déposée) Nhãn hiệu đã trình tòa.

Tham khảo[sửa]