déposer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

déposer ngoại động từ /de.pɔ.ze/

  1. Đặt xuống, đặt.
    Déposer un fardeau — đặt một đồ mang nặng xuống
    Déposer un baiser sur le front d’un enfant — đặt một cái hôn lên trán em bé
  2. Gửi, gửi giữ.
    Déposer ses économies à la Caisse d’épargne — gửi tiền dành dụm vào quỹ tiết kiệm
  3. Trình tòa (để tránh man trá).
    Déposer une marque de fabrique — trình tòa một nhãn sản xuất
  4. Để lắng.
    Les crues déposent du limon — nước lũ để lắng bùn
  5. Phế truất.
    Déposer un roi — phế truất một ông vua
  6. Bỏ xuống, tháo đi.
    Déposer un tableau — bỏ bức tranh xuống
    déposer les armes — thôi đánh nhau
    déposer son bilon — tuyên bố vỡ nợ
    déposer une plainte — đưa đơn khiếu nại

Nội động từ[sửa]

déposer nội động từ /de.pɔ.ze/

  1. (Luật học, pháp lý) Khai.
  2. Lắng cặn.
    Vin qui dépose — rượu vang lắng cặn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]