dépression
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dépression /de.pʁe.sjɔ̃/ |
dépressions /de.pʁe.sjɔ̃/ |
dépression gc /de.pʁe.sjɔ̃/
- Chỗ lõm, miền trũng.
- Sự sụt, sự suy sút.
- Dépression du mercure dans un tube — sự sụt thủy ngân trong ống
- Dépression des forces — sự suy sút sức lực
- (Khí tượng) Hiện tượng hạ khí áp; vùng áp thấp.
- (Tâm lý học) Sự trầm uất.
- (Kinh tế) Tài chính tình trạng suy sụt.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự gièm pha, sự làm giảm giá.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)