dérivation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dérivation /de.ʁi.va.sjɔ̃/ |
dérivations /de.ʁi.va.sjɔ̃/ |
dérivation gc /de.ʁi.va.sjɔ̃/
- Sự chuyển dòng (sông); dòng nhánh.
- Canal de dérivation — kênh chuyển dòng sông
- (Ngôn ngữ học) Sự phái binh.
- (Toán học) Phép lấy đạo hàm.
- (Điện học) Sự rẽ mạch.
- (Y học) Sự chuyển đạo.
- (Hàng không; hàng hải) Sự trệch đường (do gió, do dòng biển).
- (Quân sự) Độ tản (của đạn).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)