désaffilier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
désaffilier ngoại động từ /de.za.fi.lje/
- Khai trừ.
- Désaffilier d’un parti — khai trừ khỏi một đảng phái
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)