désarroi
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| désarroi /de.za.ʁwa/ |
désarrois /de.za.ʁwa/ |
désarroi gđ /de.za.ʁwa/
- Sự rối loạn, sự hỗn loạn (chủ yếu về mặt tinh thần).
- L’ennemi est en plein désarroi — quân địch đang hỗn loạn lung tung
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)