désengrener
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
désengrener ngoại động từ /de.zɑ̃.ɡʁə.ne/
- (Cơ học) Làm nhả khớp.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)