désenlaidir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
désenlaidir ngoại động từ /de.zɑ̃.le.diʁ/
[sửa] Nội động từ
désenlaidir nội động từ /de.zɑ̃.le.diʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)