désincarné
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | désincarné /de.zɛ̃.kaʁ.ne/ |
désincarnés /de.zɛ̃.kaʁ.ne/ |
| Giống cái | désincarnée /de.zɛ̃.kaʁ.ne/ |
désincarnées /de.zɛ̃.kaʁ.ne/ |
désincarné /de.zɛ̃.kaʁ.ne/
- Thoát xác.
- Coi thường thể xác, coi thường vật chất.
- Morale désincarnée — nền đạo đức coi thường thể xác
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)