désosser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

désosser ngoại động từ /de.zɔ.se/

  1. Rút xương, gỡ xương.
    Désosser un poulet — rút xương gà
    Désosser un poisson — gỡ xương cá

Tham khảo [sửa]