détente

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Tính từ

détente

  1. Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
    a dexterous typist — người đánh máy chữ nhanh
    a dexterous planist — người chơi pianô giỏi
  2. Thuận dùng tay phải.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
détente
/de.tɑ̃t/
détentes
/de.tɑ̃t/

détente gc /de.tɑ̃t/

  1. súng.
  2. Sự giãn.
    Détente d’un ressor — sự giãn lò xo
    Détente d’un gaz — sự giãn khí
  3. (Cơ học) Kỳ giãn hơi.
  4. Sự xả hơi; sự giải lao.
    Ces enfants ont besoin de détente — mấy cháu này cần cho giải lao
  5. (Chính trị) Sự bớt căng thẳng; sự hòa hoãn.
    être dur à la détente — khó bỏ tiền ra, keo kiệt

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa