détourner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

détourner ngoại động từ /de.tuʁ.ne/

  1. Đổi hướng, chuyển hướng.
    Détourner un cours d’eau — đổi hướng một con sông
    Détourner la conversation — chuyển hướng câu chuyện
    Détourner les soupçons — đánh lạc hướng các điều ngờ vực
  2. Làm cho đổi đi; làm cho thôi đi.
    Détourner quelqu'un de son chemin — làm cho ai đổi hướng đi
    Détourner quelqu'un de ses soucis — làm cho ai lãng quên phiền muộn
  3. Xoay sang phía khác.
    Détourner la tête — xoay đầu, ngoảnh đi
  4. (Luật học, pháp lý) Lạm tiêu, biển thủ.
    Détourner les fonds publics — lạm tiêu công quỹ
  5. Quyến rũ.
    Détourner des mineurs — quyến rũ vị thành niên

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]