développer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

développer ngoại động từ /de.vlɔ.pe/

  1. Khai triển.
    Arméc qui développe ses ailes — đạo quân khai triển các cánh ra
    Développer une fonction — (toán học) khai triển một hàm (số)
    Bicyclette qui développe six mètres — xe đạp khai triển được sáu mét (mỗi vòng đạp chạy được sáu mét)
  2. Phát triển.
    Développer l’intelligence d’un enfant — phát triển trí thông minh của một em bé
    Développer sa pensée — phát triển tư tưởng của mình
  3. (Nhiếp ảnh) Cho hiện hình.
  4. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Mở ra, giở ra.
    Développer un paquet — mở gói ra
    Développer une carte — giở bản đồ ra

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]