dévergondage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dévergondage /de.vɛʁ.ɡɔ̃.daʒ/ |
dévergondages /de.vɛʁ.ɡɔ̃.daʒ/ |
dévergondage gđ /de.vɛʁ.ɡɔ̃.daʒ/
- Sự phóng đãng, sự dâm loạn.
- (Nghĩa bóng) Sự phóng túng, sự lung tung.
- Dévergondage d’imagination — sự tưởng tượng lung tung
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)