dab

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

dab ngoại động từ /ˈdæb/

  1. Đánh nhẹ, vỗ nhẹ, mổ nhẹ, nhẹ.
    to dab with one's finger — lấy ngón tay gõ nhẹ
  2. Chấm chấm nhẹ.
    to dab one's forehead with a handkerchief — chấm chấm nhẹ trán bằng khăn tay
    to dab paint on something — chấm nhẹ sơn lên vật gì
  3. (Kỹ thuật) Đột nhẹ.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Danh từ

dab /ˈdæb/

  1. Sự (cái) đánh nhẹ, sự (cái) mổ nhẹ.
  2. Sự chấm chấm nhẹ (mồ hôi, phấn); sự (cái) chấm nhẹ (sơn... ); sự thấm (bằng bọt biển... ).
    to give a picture a dab of paint — phết nhẹ sơn lên bức hoạ
  3. Miếng, cục (cái gì mềm).
    a dab of cheese — miếng phó mát
  4. Vết (mực, sơn).

[sửa] Danh từ

dab /ˈdæb/

  1. (Động vật học) Cá bơn.

[sửa] Danh từ

dab /ˈdæb/

  1. (Từ lóng) Tay giỏi, tay cừ, tay thạo.
    he is a dab at maths — hắn là tay giỏi toán

[sửa] Tính từ

dab /ˈdæb/

  1. (Từ lóng) Tài, giỏi, khéo, cừ; thạo.
    he is a dab hand at painting — hắn ta vẽ rất cừ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa