dabber

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

dabber

  1. Người đánh nhẹ, người vỗ nhẹ, người xoa nhẹ.
  2. Người chấm nhẹ, người thấm nhẹ.
  3. Nùi vải, nùi bông, miếng bọt biển (để chấm, thấm... ).
  4. (Ngành in) Trục lăn mực (lên bản in).

Tham khảo[sửa]