dada
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dada /da.da/ |
dadas /da.da/ |
dada gđ /da.da/
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Ngựa.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Ý vốn thích, đề tài quen thuộc.
- C’est son dada — đó là đề tài quen thuộc của anh ta
- (Văn học) Nghệ thuật chủ nghĩa đađa.
Tính từ
dada không đổi /da.da/
- Xem [[|]]. (danh từ giống đực).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Swahili
Danh từ
dada
Tiếng Tây Ban Nha
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đức | dado | dados |
| Giống cái | dada | dadas |
dada gc
- Xem dado.
Đồng nghĩa
- có khuynh hướng
- nhất định
- hễ mà