daiquiri
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
daiquiri /ˈdæ.kə.ri/
- Hỗn hợp rượu rom, nước chanh và đường ướp lạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)