dale
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy
Động từ
|
Các dạng |
| Nguyên mẫu |
å dale |
| Hiện tại chỉ ngôi |
daler |
| Quá khứ |
dalte |
| Động tính từ quá khứ |
dalt |
| Động tính từ hiện tại |
— |
dale
- Rơi, đáp xuống từ từ (trong không khí).
- Snøen daler fra himmelen ned mot jorda.
Tham khảo