damn

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

damn /ˈdæm/

  1. Lời nguyền rủa, lời chửi rủa.
  2. Chút, , ít.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

damn ngoại động từ /ˈdæm/

  1. Chê trách, chỉ trích; kết tội.
    to damn someone's character — chỉ trích tính nết của ai
    to damn with feint praise — làm bộ khen để chỉ trích chê bai
  2. Chê, la ó (một vở kịch).
  3. Làm hại, làn nguy hại; làm thất bại.
  4. Đày địa ngục, bắt chịu hình phạt đời đời, đoạ đày.
  5. Nguyền rủa, chửi rủa.
    I'll be damned if I know — tớ mà biết thì tớ cứ chết (thề)
    damn him! — thằng khốn kiếp!, thằng chết tiệt, quỷ tha ma bắt nó đi!
    damn it!; damn your!; damn your eyesdamn — đồ trời đánh thánh vật!, quỷ tha ma bắt mày đi!, đồ khốn kiếp!
    damn your impudence! — liệu hồn cái đồ xấc láo!

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

damn nội động từ /ˈdæm/

  1. Nguyền rủa, chửi rủa.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]