danh sách
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zɐːʲŋ˧˧ sɐːʲk˧˥ | jɐːŋ˧˥ ʂɐ̰ːt˩˧ | jɐːŋ˧˧ ʂɐːt˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| gɐːʲŋ˧˥ ʂɐːʲk˩˩ | gɐːʲŋ˧˥˧ ʂɐ̰ːʲk˩˧ | ||
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Danh từ
danh sách
- Bản kê tên người.
- Danh sách thí sinh
- Bản ghi các thứ theo một thứ tự nhất định.
- Lên danh sách những thứ cần mua.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)