danish
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
danish /ˈdeɪ.nɪʃ/
- (Thuộc) Đan-mạch.
[sửa] Danh từ
danish /ˈdeɪ.nɪʃ/
- Tiếng Đan-mạch.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)