dans

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Giới từ

dans /dɑ̃/

  1. (Chỉ địa điểm, thời gian, tình thế) Trong.
    Être dans la chambre — ở trong phòng
    Entrer dans la maison — vào trong nhà
    Dans les siècles passés — trong những thế kỷ trước
    Il reviendra dans trois jours — nó sẽ trở lại trong ba ngày nữa
    Dans le ciel — ở trên trời
    Jeter dans le feu — ném vào trong lửa
    Être dans la misère — ở trong hoàn cảnh nghèo khổ
  2. (Chỉ cách thức) Với, , theo.
  3. (Thân mật) Độ, chừng.

[sửa] Từ đồng âm

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Na Uy

[sửa] Danh từ

Xác định Bất định
Số ít dans dansen
Số nhiều danser dansene

dans

  1. Bài khiêu vũ. Sự múa, .
    Kan jeg få en dans med deg?
    å være ute av dansen — Bị loại ra ngoài cuộc.
    Livet er ingen dans på roser. — Đời không phải chỉ là màu hồng.
    Nå skal det bli en annen dans. — Bây giờ sẽ có sự thay đổi.
  2. Buổi khiêu vũ.
    Orkesteret spiller opp til dans.
    Skal du gå på dansen på hotellet lørdag?
    å gå på dans

[sửa] Từ dẫn xuất

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa