danser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Nội động từ [sửa]
danser nội động từ /dɑ̃.se/
- Nhảy múa, khiêu vũ.
- faire danser l’anse du panier — ăn bớt tiền chợ
- faire danser les écus — tiêu phung phí, lãng phí tiền của
- faire danser quelqu'un — hành hạ ai
- ne savoir sur quel pied danser — lúng túng không biết làm thế nào
Ngoại động từ [sửa]
danser ngoại động từ /dɑ̃.se/
- Nhảy (một điệu).
- Danser une valse — nhảy một bài van
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)