darkness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

darkness /ˈdɑːrk.nəs/

  1. Bóng tối, cảnh tối tăm.
  2. Màu sạm, màu đen sạm.
  3. Tình trạng mơ hồ, tình trạng không rõ ràng, tình trạng không minh bạch.
  4. Sự dốt nát, sự ngu dốt; sự không hay biết gì.
  5. Sự bí mật, sự kín đáo.
  6. Sự đen tối, sự ám muội; sự nham hiểm, sự cay độc.
    deeds of darkness — hành động đen tối độc ác

[sửa] Thành ngữ

  • prince of darkness: Xem Prince.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa