dart
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
dart /ˈdɑːrt/
- Mũi tên phóng, phi tiêu; cái lao, ngọn mác.
- (Số nhiều) Trò chơi ném phi tiêu (của trẻ con).
- (Động vật học) Ngòi nọc.
- Sự lao tới, sự phóng tới.
- to make a dart at — lao tới, xông tới
Động từ
dart /ˈdɑːrt/
- Ném mạnh, bắn, phóng ra, lao, lao tới.
- to dart a spear at the tiger — phóng ngọn lao vào con hổ
- to dart across the road — lao qua đường
- eyes dart flashes of anger — mắc quắc lên giận dữ
Thành ngữ
Chia động từ
dart
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to dart | |||||
| Phân từ hiện tại | darting | |||||
| Phân từ quá khứ | darted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dart | dart hoặc dartst¹ | darts hoặc dartth¹ | dart | dart | dart |
| Quá khứ | darted | darted, hoặc dartdst¹ | darted | darted | darted | darted |
| Tương lai | will/shall² dart | will/shall dart hoặc wilt/shalt¹ dart | will/shall dart | will/shall dart | will/shall dart | will/shall dart |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dart | dart hoặc dartst¹ | dart | dart | dart | dart |
| Quá khứ | darted | darted | darted | darted | darted | darted |
| Tương lai | were to dart hoặc should dart | were to dart hoặc should dart | were to dart hoặc should dart | were to dart hoặc should dart | were to dart hoặc should dart | were to dart hoặc should dart |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | dart | — | let’s dart | dart | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)