daunt

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Ngoại động từ

daunt ngoại động từ /ˈdɔnt/

  1. Đe doạ, doạ nạt, doạ dẫm; làm thoái chí, làm nản lòng; khuất phục.
    torture can never daunt his spirit — sự tra tấn không thể khuất phục được tinh thần của anh ta
    It is hard to pick up such a book and not to feel a little daunted — Thật khó khi cầm một cuốn sách như vậy mà không cảm thấy ngán.
  2. Ấn (cá mòi) vào thùng.

Chia động từ

Tham khảo