de

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Từ viết tương tự

Danh từ

de

  1. (Thực vật học) Quế.

Động từ

de

  1. Chạy (xe) ngược, chạy (xe) lùi.
    Phải de xe ra khỏi ga ra trước tiên.

Tham khảo



Tiếng Anh

Cách phát âm

Từ đồng âm

Từ viết tương tự

Ngoại động từ

de ngoại động từ

  1. (Geordie) Làm, thực hiện.

Đồng nghĩa

Tham khảo



Tiếng Bồ Đào Nha

Cách phát âm

Giới từ

de

  1. Của.
  2. Thuộc, của, .
  3. Trong, trong đám.
  4. Từ.
  5. Bằng.



Tiếng Bổ trợ Quốc tế

Giới từ

de

  1. Của.
  2. Thuộc, của, .
  3. Trong, trong đám.
  4. Từ.
  5. Bằng.



Tiếng Catalan

Cách phát âm

Giới từ

de

  1. Của.
  2. Thuộc, của, .
  3. Trong, trong đám.
  4. Từ.
  5. Bằng.



Tiếng Đan Mạch

Mạo từ

de số nhiều, hạn định

  1. Cái, con, người...
  2. Ấy, này (người, cái, con...).

Đại từ nhân xưng

da

  1. Chúng nó, chúng, họ.



Tiếng Hà Lan

Cách phát âm

Mạo từ

de hạn định

  1. Cái, con, người...
    het boek — cái cuốn sách
    de boeken — những cuốn sách
  2. Ấy, này (người, cái, con...).
    de man — ông ấy
    de vrouw — bà ấy

Cách dùng

Sử dụng đằng trước danh từ giống đực hay giống cái, số ít hay số nhiều, để chỉ đến cái người hay cái vật dứt khoát.

Từ liên hệ



Tiếng Hung

Cách phát âm

Liên từ

de

  1. Nhưng, nhưng mà.
  2. Nếu như; giá như; giá mà.



Tiếng Ido

Giới từ

de

  1. Của.
  2. Thuộc, của, .
  3. Trong, trong đám.
  4. Từ.
  5. Bằng.

Trái nghĩa



Tiếng Ireland

Giới từ

de

  1. Của.
  2. Thuộc, của, .



Tiếng Latinh

Giới từ

de

  1. Của.
  2. Thuộc, của, .
  3. Về, về việc.
    "De rebus mathematicis" — "Concerning mathematical things"

Cách dùng

Được sử dụng với bổ ngữ tòng cách.

Từ liên hệ

Danh từ

de gt

  1. Chữ D, d.



Tiếng Lojban

cmavo

de

  1. (pro-sumti) Một người nào đó; một điều gì đó, một việc gì đó; cái gì đó.

Cách dùng

de lặp đi lặp lại trong những câu có liên quan lôgic chỉ đến cùng thứ.

Từ liên hệ



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Từ viết tương tự

Giới từ

de

  1. Của.
  2. Thuộc, của, .
  3. Trong, trong đám.
  4. Từ.
  5. Bằng.

Mạo từ

de

  1. (Bất định) Một ít, một vài, dăm ba.
  2. (Phủ định) Một; một (như kiểu); một (nào đó).

Đồng nghĩa

Từ dẫn xuất



Quốc tế ngữ

Từ nguyên

Từ tiếng Latinh de. Từ tiếng Pháp de. Từ tiếng Tây Ban Nha de.

Giới từ

de

  1. Của.
  2. Thuộc, của, .
  3. Trong, trong đám.
  4. Từ.
  5. Bằng.



Tiếng Rumani

Giới từ

de đổi cách

  1. Từ.
  2. Bằng.
    casa mea nu este departe de aici — nhà tôi không xa đây
  3. Của.
  4. Thuộc, của, .
  5. Chứa đựng.
    o ceaşcă de ceai — tách trà
  6. (Đứng sau một danh từ về học vị; không dịch)
    un profesor de matematică — một tiến sĩ toán học



Tiếng Tây Ban Nha

Từ nguyên

Từ tiếng Latinh de.

Cách phát âm

Giới từ

de

  1. Về.
    un libro es de José — cuốn sách về José (Giu-se)
  2. Chứa đựng.
    una botella de leche — bình sữa, trai sữa
  3. Để, với mục đích là.
    una pluma de escribir — cái bút dùng để viết
  4. Làm bằng, bằng.
    el vaso de vidrio — lọ thủy tinh, lọ kiếng
  5. .
    muerto de inanición — chết đói
  6. Thuộc, của, .
    una persona de Colombia — một người Colombia
  7. Làm theo cách.
    un dibujo de mano alzada
  8. Xuất từ.
    agua de manantial — nước nguồn (sông)
  9. Cách.
    lejos de nosotros — cách xa chúng tôi, cách xa chúng ta
  10. (thái độ, cá tính).
    gente de mal vivir — những người mất dạy
  11. Từ
    de la Ceca a la Meca — (tìm) khắp nơi; (tìm) mãi
  12. Trong lúc, vào lúc, trong thời gian, vào.
    vivir de noche, dormir de día — thức ban đêm, ngủ ban ngày
  13. Với (ý định), vào (tình trạng).
    lo hizo de adrede — (anh ấy, chị ấy, ...) cố tính (làm gì)
  14. (Đứng sau một danh từ ngụ ý tính chất của ai, cái gì; không dịch)
    el aturdido de Juan
  15. (Dùng để xưng ai một cách mỉa mai)
    Señor de Zapatero — Ngài Đóng giày

Cách dùng

Del được sử dụng thay vì de el.

Đồng nghĩa

để
từ
trong lúc
với ý định

Từ dẫn xuất

Thành ngữ

Danh từ

Số ít Số nhiều
de des

de gc

  1. Chữ D, d.



Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Liên từ

de

  1. Cũng, cũng vậy, cũng thế.

Động từ

de lối mệnh lệnh

  1. Nói; tuyên bố.



Tiếng Thụy Điển

Cách phát âm


Mạo từ hạn định

de gch số nhiều

  1. Xem den.
    De röda bollarna.

Đại từ

de gch

  1. Chúng nó, chúng, họ.



Tiếng Tok Pisin

Từ nguyên

Từ tiếng Anh day.

Danh từ

de

  1. Ngày.

Từ liên hệ



Tiếng Ý

Giới từ

de

  1. Của.
  2. Thuộc, của, .
  3. Trong, trong đám.
  4. Từ.
  5. Bằng.