dead

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

dead /ˈdɛd/

  1. Chết (người, vật, cây cối).
    to strike somebody dead — đánh ai chết tươi
    to shoot somebody dead — bắn chết ai
  2. Tắt, tắt ngấm.
    dead fire — lửa tắt
    dead volcano — núi lửa tắt ngấm
    dead valve — bóng đèn (rađiô) cháy (không dùng được nữa)
  3. Chết, không hoạt động; không sinh sản; hết hiệu lực; không dùng được nữa.
    dead money — tiền để nằm chết, không sinh lợi
    dead stock — vốn chết; hàng không bán được
    a dead spring — lò xo hết đàn hồi
    dead axle — trục không xoay được nữa
    the motor is dead — động cơ ngừng chạy
    dead language — từ ngữ
    dead window — cửa sổ giả
  4. cóng, tê bại, tê liệt.
    my fingers are dead — ngón tay tôi tê cóng đi
  5. Xỉn, không bóng (màu, vàng... ); đục, không vang (âm thanh... ).
    dead gold — vàng xỉn
    dead sound — tiếng đục không vang
  6. Không màng đến, không biết đến, chai điếng, điếc đặc không chịu nghe.
    dead to honour — không màng danh vọng
    dead to reason — điếc đặc không chịu nghe lẽ phải
    dead to all sense of honour — không còn biết thế nào là danh dự nữa
  7. Thình lình, hoàn toàn.
    to come a dead stop — đứng sững lại
    a dead faint — sự chết ngất
    dead calm — sự hoàn toàn lặng gió (biển)
    dead silence — sự im phăng phắc
    dead failure — thất bại hoàn toàn
    dead certainty — sự tin chắc hoàn toàn; điều hoàn toàn chắc chắn
  8. (Điện học) Không có thế hiệu.

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

dead /ˈdɛd/

  1. (The dead) Những người đã chết, những người đã khuất.
  2. Giữa.
    in the dead of winter — giữa mùa đông
    in the dead of night — lúc nửa đêm, lúc đêm khuya thanh vắng

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

dead /ˈdɛd/

  1. Đúng vào, ngay vào, thẳng vào.
    dead in the centre — đúng ngay vào giữa
    dead on time — đúng giờ
    the wind was dead agianst us — gió tạt thẳng vào mặt chúng tôi
  2. Hoàn toàn.
    dead asleep — ngủ say như chết
    dead drunk — say bí tỉ, say không biết gì trời đất
    dead tired — mệt rã rời
  3. Hằn lại, sững lại.
    to stop dead — đứng sững lại

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]