deadline
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
deadline /.ˌlɑɪn/
- Đường giới hạn không được vượt qua.
- Hạn cuối cùng (trả tiền, rút quân... ); thời điểm phải làm xong cái gì, thời hạn cuối cùng.
- to meet/miss a deadline — kịp/không kịp thời hạn đã định
- I have a March deadline for the novel — thời hạn cuối cùng cho cuốn tiểu thuyết của tôi là tháng ba
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Đường giới hạn trong sân nhà tù (người tù bước qua có thể bị bắn ngay tại chỗ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)