dealer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
dealer /ˈdi.lɜː/
- Người buôn bán.
- a dealer in old clothes — người buôn bán quần áo cũ
- Người chia bài.
- Người đối xử, người ăn ở, người xử sự.
- a plain dealer — người chân thực, thẳng thắn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)