debauchery

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

debauchery /dɪ.ˈbɔ.tʃə.ri/

  1. Sự trác tráng, sự truỵ lạc.
    to turn to debauchery — chơi bời truỵ lạc
  2. Sự cám đỗ.
  3. Sự làm hư hỏng, sự làm bại hoại.

Tham khảo