debauchery
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
debauchery /dɪ.ˈbɔ.tʃə.ri/
- Sự trác tráng, sự truỵ lạc.
- to turn to debauchery — chơi bời truỵ lạc
- Sự cám đỗ.
- Sự làm hư hỏng, sự làm bại hoại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)