decalcify

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

decalcify ngoại động từ

  1. Làm mất canxi (trong xương... ).

Tham khảo[sửa]