decay
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
decay /dɪ.ˈkeɪ/
- Tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình... ).
- Tình trạng đổ nát, tình trạng mục nát (nhà cửa... ).
- Tình trạng thối rữa; chỗ thối (quả).
- Tình trạng sâu, tình trạng mục (răng, xương, gỗ... ).
- (Vật lý) Sự rã, sự phân rã.
- radioactive decay — sự phân rã phóng xạ
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Nội động từ
decay nội động từ /dɪ.ˈkeɪ/
- Suy tàn, suy sụp, sa sút (quốc gia, gia đình... ).
- Hư nát, đổ nát, mục nát (nhà cửa... ).
- Sự suy nhược (sức khoẻ).
- Thối rữa (quả).
- Sâu, mục (răng, xương, gỗ... ).
- a decayed tooth — răng sâu
- decayed wood — gỗ mục
- (Vật lý) Rã, phân rã.
[sửa] Ngoại động từ
decay ngoại động từ /dɪ.ˈkeɪ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)