decision

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

decision /dɪ.ˈsɪ.ʒən/

  1. Sự giải quyết (một vấn đề... ); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án).
  2. Sự quyết định, quyết nghị.
    to come to (arrive at) a decision — đi tới một quyết định
  3. Tính kiên quyết, tính quả quyết.
    a man of decision — người kiên quyết
    to lack decision — thiếu kiên quyết

Tham khảo[sửa]