deck
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
deck /ˈdɛk/
- Boong tàu, sàn tàu.
- on deck — trên boong
- upper deck — boong trên
- lower deck — boong dưới
- Tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng).
- (Hàng không) , (từ lóng) đất, mặt đất.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Cỗ bài.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Ngoại động từ
deck ngoại động từ /ˈdɛk/
- Trang hoàng, tô điểm.
- to deck oneself out with fine jewels — tô điểm bằng các đồ trang sức đẹp
- (Hàng hải) Đóng dàn (tàu).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)