declaration
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
declaration (số nhiều declarations)
- Sự tuyên bố; lời tuyên bố.
- to make a declaration — tuyên bố
- a declaration of war — sự tuyên chiến
- Bản tuyên ngôn.
- the Declaration of human rights — bản tuyên ngôn nhân quyền
- Sự công bố.
- the declaration of the poll — sự công bố kết quả bầu cử
- (Thương nghiệp, luật pháp) Sự khai, lời khai; tờ khai.
- (Đánh bài) Sự xướng lên.
- (Tin học) Câu lệnh khai báo.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)