decline

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

decline /dɪ.ˈklɑɪn/

  1. Sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ.
    the decline of imperialism — sự suy tàn của chủ nghĩa đế quốc
    the decline of prices — sự sụt giá
    the decline of old age — sự tàn tạ của tuổi già
    the decline of the moon — lúc trăng tàn
  2. (Y học) Bệnh gầy mòn, sự sụt sức.
    to fall into a decline — mắc bệnh gầy mòn, bị sụt sức

Nội động từ[sửa]

decline nội động từ /dɪ.ˈklɑɪn/

  1. Nghiêng đi, dốc nghiêng đi.
  2. Nghiêng mình, cúi mình, cúi đầu xuống.
  3. Tàn dần (ngày); xế, xế tà (mặt trời... ); suy đi, suy dần (sức khoẻ); sụt xuống (giá cả... ).
  4. Suy sụp, suy vi, tàn tạ.

Ngoại động từ[sửa]

decline ngoại động từ /dɪ.ˈklɑɪn/

  1. Nghiêng (mình), cúi (đầu).
  2. Từ chối, khước từ, không nhận, không chịu.
    to decline an invitation — khước từ lời mời
    to decline battle — không chịu giao chiến
    to decline a challenge — không nhận lời thách
    to decline to do (doing) something — từ chối không làm gì
    to decline with thanks — từ chối một cách khinh bỉ
  3. (Ngôn ngữ học) Biến cách.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]