dedication
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
dedication /ˌdɛ.dɪ.ˈkeɪ.ʃən/
- Sự cống hiến, sự hiến dâng.
- Lời đề tặng (sách... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)