deduction

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

deduction /dɪ.ˈdək.ʃən/

  1. Sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi.
  2. Sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn.
  3. Điều suy luận.

Tham khảo[sửa]